láu táu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp tấp, vội vã khi nói năng: Chỉ tính cách hoặc cách nói chuyện nhanh, gấp gáp, thiếu sự bình tĩnh, suy nghĩ kỹ càng.
- Thiếu chín chắn, nhẹ dạ trong hành động: (Nghĩa mở rộng) Chỉ cách hành xử nhanh nhảu, thiếu sự thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính nói láu táu, chưa nghe hết câu đã vội trả lời.
- Đừng láu táu như vậy, hãy bình tĩnh suy nghĩ trước khi hành động.
- Giọng nói láu táu của anh ta khiến người nghe khó theo kịp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Láu táu" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, phê phán sự thiếu điềm tĩnh, chín chắn.
- Tính láu táu đôi khi khiến anh ấy dễ mắc sai lầm.
- Có thể dùng để miêu tả âm thanh của lời nói một cách sinh động.
- Tiếng trả lời láu táu vang lên từ cuối lớp.
Biến thể và từ gần giống
- Láu táu láu ta (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): Mức độ hấp tấp, vội vã cao hơn.
- Cậu bé trả lời láu táu láu ta khi bị cô giáo hỏi.
- Láu (tính từ): Nhanh nhảu, lanh lợi (có thể theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực).
- Đứa trẻ láu lỉnh. (nhanh trí, tinh ranh)
- Nói láu. (nói cướp lời, nói nhanh mà thiếu suy nghĩ)
Từ đồng nghĩa
- Hấp tấp: Vội vàng, thiếu bình tĩnh.
- Nhanh nhảu: Nói năng hoặc hành động quá nhanh, có vẻ thiếu tế nhị.
- Vội vã: Làm gì đó quá nhanh do thiếu thời gian hoặc thiếu kiên nhẫn.
Từ trái nghĩa
- Điềm tĩnh: Bình tĩnh, không vội vàng.
- Chín chắn: Suy nghĩ và hành động thận trọng, chững chạc.
- Khoan thai: Thong thả, không vội vã (thường dùng cho cử chỉ, lời nói).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn nói láu táu: Cách nói chuyện hấp tấp, vội vàng.
- Cô ấy ăn nói láu táu nên đôi khi gây hiểu lầm.
- Tính tình láu táu: Tính cách nóng vội, thiếu kiên nhẫn.
- Anh ta có tính tình láu táu, khó giữ bí mật.
- Hấp tấp vội vã khi nói năng: Ăn nói láu táu.